Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngoại ô" (1)
ngoại ô
Tiếng Anh
Danh từsuburbs
Từ liên quan "ngoại ô" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngoại ô" (2)
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
Olha Kosova and her one-year-old daughter had to leave their apartment in Kyiv and stay with her parents in the suburbs.
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
The fire risks spreading to the suburbs.
